Bỏ qua đến nội dung
Thư viện / Anki Deck Từ Vựng Tiếng Đức A1 (Goethe Institut)
Ngoại ngữ Tiếng Đức 24/7/2026 0 views

Anki Deck Từ Vựng Tiếng Đức A1 (Goethe Institut)

Preview thẻ học
Xem trước giao diện và nội dung thẻ
Mô tả chi tiết
Thông tin và hướng dẫn sử dụng bộ thẻ

Chia sẻ Anki Deck từ vựng tiếng Đức A1 chuẩn theo danh sách từ vựng chính thức của Viện Goethe (A1_SD1_Wortliste_02.pdf - kỳ thi Start Deutsch 1).

Nguồn từ vựng chính thức: Goethe A1 SD1 Wortliste (PDF)


📚 Giới thiệu bộ thẻ

Bộ thẻ Anki Từ vựng Tiếng Đức A1 được tác giả Quân Phạm tổng hợp và đóng gói hoàn chỉnh từ danh sách từ vựng chuẩn Start Deutsch 1 (Niveau A1) do Goethe-Institut phát hành.

Đây là bộ tài liệu lý tưởng dành cho:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Đức (A0 → A1).
  • Người đang ôn thi lấy chứng chỉ Goethe-Zertifikat A1 hoặc telc Deutsch A1 (đặc biệt là diện đoàn tụ gia đình Ehegattennachzug).
  • Người muốn xây dựng nền tảng từ vựng giao tiếp hàng ngày tại Đức.

🌟 Đặc điểm nổi bật & Cấu trúc dữ liệu

Bộ thẻ được tối ưu hóa cho trải nghiệm học chủ động (Active Recall) và phản xạ giao tiếp tự nhiên:

  • 1.636 thẻ học hai chiều (818 mục từ):
    • Chiều Đức → Anh: Rèn khả năng đọc hiểu & nghe hiểu.
    • Chiều Anh → Đức: Rèn phản xạ gợi nhớ từ vựng và tự kiểm tra khả năng viết/phát âm.
  • Phát âm Audio chuẩn native: Tích hợp sẵn âm thanh cho 100% từ vựng và câu ví dụ minh họa.
  • Đầy đủ thông tin ngữ pháp cốt lõi:
    • Giống của danh từ (der / die / das).
    • Dạng số nhiều (Plural).
    • Từ loại (danh từ, động từ, tính từ, từ nối…).
  • Giao diện gõ đáp án & Tự động chấm: Thẻ yêu cầu gõ đáp án để rèn chính tả (Spelling).
  • Hỗ trợ gõ tắt ký tự đặc biệt tiếng Đức:
    • aeä
    • ssß
    • ssich / sein
      (Ví dụ: gõ s anmeldensich anmelden, erkaeltet serkältet sein).

🎯 4 Lĩnh vực giao tiếp chính trong bộ từ vựng A1 Goethe

Dữ liệu từ vựng được xây dựng bám sát 4 vùng giao tiếp đời sống thực tế theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR):

  1. Privater Bereich (Đời sống cá nhân): Bản thân, gia đình, nhà ở, trang thiết bị, sở thích, thói quen sinh hoạt.
  2. Beruflicher Bereich (Công việc): Nơi làm việc, ngành nghề, thời gian nghỉ phép, trao đổi công việc cơ bản.
  3. Bereich Ausbildung / Bildung (Giáo dục & Học tập): Trường học, khóa học ngôn ngữ, đồ dùng học tập.
  4. Öffentlicher Bereich (Nơi công cộng & Dịch vụ): Mua sắm, giá cả, nhà hàng, ngân hàng, bưu điện, phương tiện giao thông, di chuyển & du lịch.

🚀 Hướng dẫn khai thác bộ thẻ hiệu quả

  1. Tải bộ thẻ: Tải file .apkg từ link AnkiWeb hoặc Google Drive Backup bên trên.
  2. Tải tài liệu PDF kèm theo: Tải file A1_SD1_Wortliste_02.pdf để tra cứu danh sách 13 nhóm từ vựng (chữ số, ngày tháng, thời gian, đại từ…).
  3. Luyện gõ nhanh: Tận dụng quy tắc gõ tắt ae / ss / s để tăng tốc độ gõ câu trả lời khi ôn tập.
  4. Kết hợp Audio: Luôn nhại lại phát âm (Shadowing) theo giọng đọc audio chuẩn có sẵn trong thẻ.
Tải xuống
Chọn nguồn tải về phù hợp